non cooperative game nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

non cooperative game nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non cooperative game giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non cooperative game.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • non cooperative game

    * kinh tế

    trò chơi không hợp tác