natural recalculation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

natural recalculation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm natural recalculation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của natural recalculation.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • natural recalculation

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    tính lại tự nhiên