formidably nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
formidably nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm formidably giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của formidably.
Từ điển Anh Việt
formidably
* phó từ
dữ dội, kinh khủng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
formidably
in a formidable manner
the constant risk that attends the exchanges of human beings formidably armed


