extended warranty program (ewp) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

extended warranty program (ewp) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm extended warranty program (ewp) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của extended warranty program (ewp).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • extended warranty program (ewp)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    chương trình bảo hành kéo dài