electronic liquid level control system nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

electronic liquid level control system nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm electronic liquid level control system giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của electronic liquid level control system.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • electronic liquid level control system

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    hệ khống chế mức lỏng điện tử

    hệ thống khống chế mức lỏng điện tử