cold starting nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cold starting nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cold starting giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cold starting.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • cold starting

    * kỹ thuật

    sự khởi động nguội

    ô tô:

    khởi động lạnh